Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ngành chăn nuôi gia súc" (1)

ngành chăn nuôi gia súc
phát
Tiếng Anh Danh từlivestock industry, cattle industry
Từ vựng của tôi
Anh ấy làm trong ngành chăn nuôi gia súc.
He works in the livestock industry.

swap_horiz Từ liên quan "ngành chăn nuôi gia súc" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ngành chăn nuôi gia súc" (1)

Anh ấy làm trong ngành chăn nuôi gia súc.
He works in the livestock industry.